Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tụi cháu" (1)

tụi cháu
phát
Tiếng Anh Danh từwe : use for older person
Từ vựng của tôi
hãy để tụi cháu giúp
(For older people) Please let us help you.

swap_horiz Từ liên quan "tụi cháu" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tụi cháu" (1)

hãy để tụi cháu giúp
(For older people) Please let us help you.